thủy tạ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một kiến trúc, công trình được xây dựng trên mặt nước (sông, hồ) với mục đích chính là phục vụ giải trí, thư giãn. Công trình này thường có kiến trúc đẹp, là nơi để ngắm cảnh, nghỉ ngơi hoặc thưởng thức ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công viên có một tòa thủy tạ cổ kính nằm giữa hồ sen.
- Du khách thường đến thủy tạ để uống cà phê và ngắm hoàng hôn trên sông.
- Tòa thủy tạ này từng là nơi hòa nhạc nổi tiếng một thời.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thủy tạ" như một biểu tượng kiến trúc đô thị: Từ này thường được dùng để chỉ những công trình mang tính biểu tượng, gắn liền với cảnh quan và ký ức của một địa phương, đặc biệt là ở các thành phố có sông hồ.
- Tòa thủy tạ giữa hồ Gươm là một hình ảnh quen thuộc trong lòng người Hà Nội.
Biến thể và từ gần giống
- Nhà thủy tạ: Cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh vào chức năng là một "ngôi nhà" trên mặt nước.
- Lầu vọng thủy: Một từ Hán Việt cổ, cũng chỉ kiến trúc xây trên mặt nước để ngắm cảnh, mang sắc thái trang trọng, cổ điển hơn.
- Nhà nổi: Chỉ chung các công trình có thể nổi trên mặt nước, không nhất thiết mang mục đích giải trí thuần túy như "thủy tạ" (ví dụ: nhà nổi để ở).
Từ đồng nghĩa
- Nhà chòi trên mặt nước: Cách diễn đạt mô tả, thân mật.
- Kiến trúc giải trí trên nước: Cách diễn đạt mang tính mô tả, trang trọng.
Lưu ý sử dụng
- "Thủy tạ" là một danh từ, thường đứng một mình hoặc đi kèm với các danh từ chỉ địa điểm, tính chất (ví dụ: thủy tạ cổ, thủy tạ trên hồ).
- Từ này ít khi được dùng trong ngữ cảnh đời thường hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn viết, văn mô tả, báo chí hoặc khi nói về các công trình kiến trúc, di tích cụ thể.
- Nhà xây trên mặt nước, để làm nơi giải trí.